Dịch

uke-e

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại tranh ukiyo-e (“tranh tranh hoặc tranh khắc gỗ Nhật Bản thể hiện khung cảnh cuộc sống đời thường”) mô tả một chủ đề tốt lành, phổ biến ở Nhật Bản vào cuối những năm 1800danh từA kind of ukiyo-e (“Japanese painting or woodblock print showing a scene of everyday life”) depicting an auspicious subject, which was popular in Japan during the late 1800s.

Ví dụ

  • ( ). […] ( = ).

AI