Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
banjo uke
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với banjolele
danh từ
Synonym of banjolele.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
banjo uke
Dạng gốc
(base form)
banjo uke
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
banjolele
AI
1
Đồng nghĩa với banjolele
1
Đồng nghĩa với banjolele
1
Đồng nghĩa với banjolele