Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ugsome
tính từ
(adjective)
/ˈ
ʌ
ɡ
s
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Đáng sợ; kinh tởm
tính từ
Ugly; horrible; disgusting; offensive, loathsome, repellent.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ugsome
ugsome
ly
Một cách xấu xí
trạng từ
ugsome
ness
Tình trạng hoặc trạng thái xấu xí
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
ug
+
-some
từ tiếng Anh trung đại
ugsom
AI
1
Đáng sợ
1
Đáng sợ
1
Đáng sợ