Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Họ, biến thể của Dysondanh từ riêngA surname, variant of Dyson
- Một họ từ tiếng Pháp cổ, biến thể của Tisondanh từ riêngA surname from Old French, variant of Tison
- Một họ từ tiếng Đức, biến thể của Theisendanh từ riêngA surname from German, variant of Theisen
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TysonDạng gốc (base form)
- TysonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tyson turbinedanh từ | danh từ | Tua bin nước hình nón với các cánh xoắn ốc |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên riêng của nam giới được chuyển từ họ
- A male given name transferred from the surname.
Họ từ (word family)
cùng gốc TysonNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .
- ?
- .