Dịch

Tyson

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈtaɪsən/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Họ, biến thể của Dysondanh từ riêngA surname, variant of Dyson
  3. Một họ từ tiếng Pháp cổ, biến thể của Tisondanh từ riêngA surname from Old French, variant of Tison
  4. Một họ từ tiếng Đức, biến thể của Theisendanh từ riêngA surname from German, variant of Theisen

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TysonDạng gốc (base form)
  2. TysonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Tyson turbinedanh từTua bin nước hình nón với các cánh xoắn ốc

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên riêng của nam giới được chuyển từ họ
  1. A male given name transferred from the surname.

Họ từ (word family)

cùng gốc Tyson

Ví dụ

  • , , .
  • ?
  • .

AI