tyrantry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự chuyên chếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)tyranny
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tyrantryDạng gốc (base form)
- tyrantriesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
tyrant-ry
tyrant-ry