Dịch

tyrantry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chuyên chếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)tyranny

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tyrantryDạng gốc (base form)
  2. tyrantriesSố nhiều (plural)

AI