Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tiránico
C2
tính từ
(adjective)
/tiˈɾaniko/
Nghĩa chính
1
Chuyên chế
tính từ
tyrannical
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tiránico
Dạng gốc
(base form)
tiránic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tiránico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
tiránic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tyrannical
Thuộc chế độ chuyên chế
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tirano
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tiránico
tiránic
amente
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
tiranía
AI
1
Chuyên chế
1
Chuyên chế
1
Chuyên chế