Dịch

typechecking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình xác minh xem một giá trị nhất định có thuộc về một loại dữ liệu nhất định hay khôngdanh từkhông đếm được (uncountable)The process of verifying whether a given value belongs to a certain data type.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI