typechecking
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình xác minh xem một giá trị nhất định có thuộc về một loại dữ liệu nhất định hay khôngdanh từkhông đếm được (uncountable)The process of verifying whether a given value belongs to a certain data type.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)