Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
type species
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
aɪ
p
ˈ
s
p
i
ʃ
i
z
/
Nghĩa chính
1
Loài điển hình
danh từ
A species which has been designated as typical of a genus, and is chosen as the species according to which the genus is named.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Loài điển hình
genotype
Khác
generitype
generic type
AI
1
Loài điển hình
1
Loài điển hình
1
Loài điển hình