Dịch

type out

động từ (verb)
US/ˌtaɪp ˈaʊt/

Nghĩa chính

  1. Viết ra trên bàn phím máy tínhđộng từTo write out on a computer keyboard.
  2. Bị từ chối làm diễn viên (chẳng hạn như tại một buổi thử vai) vì các yếu tố phân loại như chiều cao, chủng tộc và ngoại hình chung chứ không phải là khả năng diễn xuấtđộng từTo be rejected as an actor (such as at an audition) because of categorical factors like height, race and general appearance, rather than acting ability.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. type outNguyên thể (infinitive)
  2. types outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. typed outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. typing outPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • Ziri .
  • .
  • , — — .

AI