Nghĩa chính
- Gõ vàođộng từto enter data using a keyboard
- Nhậpđộng từto fill in information on a form
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| type inferencedanh từ | danh từ | Việc tự động khấu trừ loại biểu thức trong ngôn ngữ lập trình |
| type introspectiondanh từ | danh từ | Khả năng của một chương trình để kiểm tra trong thời gian chạy loại hoặc thuộc tính của một đối tượng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Vui lòng gõ vào mật khẩu của bạn để tiếp tục.
- .Bạn cần nhập địa chỉ email của mình.