Dịch

type introspection

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng của một chương trình để kiểm tra trong thời gian chạy loại hoặc thuộc tính của một đối tượngdanh từkhông đếm được (uncountable)The ability of a program to examine at run time the type or properties of an object.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. type introspectionDạng gốc (base form)
  2. type introspectionsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI