Dịch

twoccing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động lấy xe mà không có sự đồng ý của chủ xe, thường là để tham gia hoạt động vui chơidanh từkhông đếm được (uncountable)The act of taking a car without the owner's consent, usually in order to engage in joyriding.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • ( ) , ; , , , .

AI