Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
two ways
US
/ˈ
t
u
ˈ
w
eɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Hai cách
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
no two ways about it
danh từ
danh từ
Không có hành động, lựa chọn hoặc lựa chọn nào khác có thể thực hiện được
Ví dụ
This
sentence
can
be
interpreted
in
two
ways
.
Câu này có thể được hiểu theo hai cách.
Xuất hiện ở từ khác
ways
kết hợp
hai cách
AI
1
Hai cách
1
Hai cách
1
Hai cách