Dịch

two plus two

UK/ˈtu ˈplʌs ˈtu/US/ˈtu ˈplɜs ˈtu/

Nghĩa chính

  1. Hai cộng hai

Cụm từ (phrase)

two plus two equals fivecụm từTuyên bố hết sức vô lý, thường được chấp nhận do một chính phủ chuyên chế hoặc do sự ảo tưởng của quần chúng

Ví dụ

  • .Hai cộng hai bằng bốn.

AI