Nghĩa chính
- Hai trămsố từThe cardinal number occurring after one hundred ninety-nine and before two hundred one, represented in Arabic numerals as 200.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| twenty-two hundredsố từ | số từ | Bắt đầu giờ thứ hai mươi ba trong ngày theo đồng hồ 24 giờ, tức là 22:00 |
| two hundred fifty-sixth notedanh từ | danh từ | Nốt móc sáu |
Ví dụ
- .Anh ấy đã đầu tư 200 Đô-la vào một công ty có triển vọng.
- .Sự dịch chuyện từ nông thôn lên thành thị đã diễn ra suốt hơn hai trăm năm.
- .Tôi có hơn hai trăm công thức trong cuốn sổ kia.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha