Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tenscore
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hai trăm
danh từ
Two hundred.
Nguồn gốc
(etymology)
ten
+
score
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
doscientos
Hai trăm
AI
1
Hai trăm
1
Hai trăm
1
Hai trăm