twirler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một cái gì đó xoay tròndanh từSomething that twirls.
- Ai đó xoay một cái gì đódanh từSomeone who twirls something.
- Thiếu tá xoay chiếc dùi cuidanh từA majorette who twirls a baton.
- Cái bìnhdanh từA pitcher.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- twirlerDạng gốc (base form)
- twirlersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sign twirlerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sign waver |
| twirler mothdanh từ | danh từ | Các loài sâu bướm gelechiid |