Dịch

sign twirler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sign waverdanh từSynonym of sign waver.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sign twirlerDạng gốc (base form)
  2. sign twirlersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI