Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sign twirler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sign waver
danh từ
Synonym of sign waver.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sign twirler
Dạng gốc
(base form)
sign twirler
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sign waver
AI
1
Đồng nghĩa với sign waver
1
Đồng nghĩa với sign waver
1
Đồng nghĩa với sign waver