Dịch

sign waver

danh từ (noun)
UK/ˈsaɪn ˈweɪvə/US/ˈsaɪn ˈweɪvəɹ/

Nghĩa chính

  1. Dạng biển quảng cáo có hình người vẫy hoặc xoay một biển hiệu để thu hút sự chú ý của người qua đườngdanh từA form of human billboard who waves or twirls a sign to gain the attention of passers-by.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sign waverDạng gốc (base form)
  2. sign waversSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI