Nghĩa chính
- Dạng biển quảng cáo có hình người vẫy hoặc xoay một biển hiệu để thu hút sự chú ý của người qua đườngdanh từA form of human billboard who waves or twirls a sign to gain the attention of passers-by.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sign waverDạng gốc (base form)
- sign waversSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa