Dịch

twinness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái, chất lượng hoặc tình trạng của một cặp song sinh; sinh đôidanh từkhông đếm được (uncountable)The state, quality, or condition of a twin; twinship.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI