Dịch

twindom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái, tình trạng hoặc thế giới của cặp song sinh; sinh đôi cùng nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)The state, condition, or world of twins; twins collectively.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . , , , , , . , , .

AI