Nghĩa chính
- Điệu nhảy twerkingdanh từkhông đếm được (uncountable)A sexually-provocative dance, involving the performer thrusting their hips back from a low squatting stance and shaking their buttocks.
- Việc nhảy twerkingdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of one who twerks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- twerkingDạng gốc (base form)
- twerkingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Layla đang nhảy twerking lắc mông.
- , .Layla đang ở trên sàn, nhảy twerking lắc mông.
- "" .Tôi không biết twerking là gì và tôi cũng không quan tâm.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa