twerking
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtweɾkin/
Nghĩa chính
- Twerking (một điệu nhảy khiêu khích tình dục, trong đó người biểu diễn đẩy hông ra sau từ tư thế ngồi xổm thấp và lắc mông)danh từtwerking (a sexually-provocative dance, involving the performer thrusting their hips back from a low squatting stance and shaking their buttocks)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- twerkingDạng gốc (base form)
- twerkingsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh