Dịch

twerking

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtweɾkin/

Nghĩa chính

  1. Twerking (một điệu nhảy khiêu khích tình dục, trong đó người biểu diễn đẩy hông ra sau từ tư thế ngồi xổm thấp và lắc mông)danh từtwerking (a sexually-provocative dance, involving the performer thrusting their hips back from a low squatting stance and shaking their buttocks)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. twerkingDạng gốc (base form)
  2. twerkingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI