Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
twenty summers
US
/ˈ
t
w
ɛ
n
t
i
ˈ
s
ʌ
m
ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Hai mươi tuổi xuân
Ví dụ
She
is
twenty
summers
old
.
Cô ấy hai mươi tuổi xuân.
Xuất hiện ở từ khác
summer
kết hợp
hai mươi tuổi xuân
AI
1
Hai mươi tuổi xuân
1
Hai mươi tuổi xuân
1
Hai mươi tuổi xuân