Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tweezertrodes
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhíp cũng có chức năng như điện cực
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
tweezers that also function as electrodes
Nguồn gốc
(etymology)
tweezers
+
electrode
AI
1
Nhíp cũng có chức năng như điện cực
1
Nhíp cũng có chức năng như điện cực
1
Nhíp cũng có chức năng như điện cực