Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tweakage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tinh chỉnh; những điều chỉnh nhỏ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Tweaking; minor adjustments.
Nguồn gốc
(etymology)
tweak
+
-age
AI
1
Tinh chỉnh
1
Tinh chỉnh
1
Tinh chỉnh