Dịch

tuxed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mặc một bộ tuxedotính từkhông so sánh (not comparable)Wearing a tuxedo.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

tuxedo catdanh từLoại mèo nhà có mặt trước màu trắng và lông đen ở nơi khác
tuxedo-cladtính từMặc một bộ tuxedo
tuxedo shirtdanh từĐồng nghĩa với dress shirt

AI