Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tuskless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thiếu ngà
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Lacking tusks.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tuskless
tuskless
ness
Sự vắng mặt của ngà
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
tusk
+
-less
AI
1
Thiếu ngà
1
Thiếu ngà
1
Thiếu ngà