Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
turnippy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống củ cải
tính từ
Turniplike.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
turnippy
Dạng gốc
(base form)
more turnippy
So sánh hơn
(comparative)
most turnippy
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
turnip
+
-y
AI
1
Giống củ cải
1
Giống củ cải
1
Giống củ cải