Nghĩa chính
- Bánh củ cảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A savoury Chinese dim sum dish made with radish and usually pan-fried.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- turnip cakeDạng gốc (base form)
- turnip cakesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa