Dịch

turnip cake

danh từ (noun)
UK/ˈtɜː.nɪp ˈkeɪk/US/ˈtɝ.nɪp ˈkeɪk/

Nghĩa chính

  1. Bánh củ cảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A savoury Chinese dim sum dish made with radish and usually pan-fried.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. turnip cakeDạng gốc (base form)
  2. turnip cakesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI