Nghĩa chính
- Bánh cà rốtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sweet cake, often iced, containing grated carrot.
- Bánh củ cải; bánh củ cải (một loại bánh mặn có củ cải, thường được chiên trên chảo)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Turnip cake; radish cake (a savoury cake containing radish, usually pan-fried).
- Đồng nghĩa với chai tow kwaydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of chai tow kway (“a dish of stir-fried radish cakes and eggs”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carrot cakeDạng gốc (base form)
- carrot cakesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Tom's .Bánh cà rốt là món khoái khẩu của Tom.
- .Chúng tôi đang nướng bánh cà rốt.
- .Tôi thèm một miếng bánh cà rốt ẩm mềm.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Phúc Kiến菜頭粿chhài-thâu-kóe / chhài-thâu-ké / chhài-thâu-kér