Dịch

carrot cake

danh từ (noun)
UK/ˈkæɹət ˈkeɪk/US/ˈkæɹət ˈkeɪk/

Nghĩa chính

  1. Bánh cà rốtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sweet cake, often iced, containing grated carrot.
  2. Bánh củ cải; bánh củ cải (một loại bánh mặn có củ cải, thường được chiên trên chảo)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Turnip cake; radish cake (a savoury cake containing radish, usually pan-fried).
  3. Đồng nghĩa với chai tow kwaydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of chai tow kway (“a dish of stir-fried radish cakes and eggs”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carrot cakeDạng gốc (base form)
  2. carrot cakesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Tom's .Bánh cà rốt là món khoái khẩu của Tom.
  • .Chúng tôi đang nướng bánh cà rốt.
  • .Tôi thèm một miếng bánh cà rốt ẩm mềm.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Phúc Kiến菜頭粿chhài-thâu-kóe / chhài-thâu-ké / chhài-thâu-kér

AI