Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
turning movement
US
/ˈ
t
ɝ.
n
ɪ
ŋ
ˈ
m
u
v
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Chuyển động quay
Ví dụ
The
turning
movement
is
smooth
.
Chuyển động quay rất êm.
Xuất hiện ở từ khác
turning
kết hợp
chuyển động quay
AI
1
Chuyển động quay
1
Chuyển động quay
1
Chuyển động quay