Dịch

turnerite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một loạt các monazite có tinh thể màu vàng vàng đến vàng nâudanh từkhông đếm được (uncountable)A variety of monazite with golden yellow to brownish yellow crystals.

Nguồn gốc (etymology)

AI