Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
turnerite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một loạt các monazite có tinh thể màu vàng vàng đến vàng nâu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A variety of monazite with golden yellow to brownish yellow crystals.
Nguồn gốc
(etymology)
Turner
+
-ite
AI
1
Một loạt các monazite có tinh thể màu vàng vàng đến vàng nâu
1
Một loạt các monazite có tinh thể màu vàng vàng đến vàng nâu
1
Một loạt các monazite có tinh thể màu vàng vàng đến vàng nâu