Dịch

turnback siding

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vách ngăn được đặt giữa hai đường chạy và được kết nối với chúng, nơi đoàn tàu dừng có thể đảo hướngdanh từA siding placed between two running lines, and connected to them, where a terminating train can reverse direction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. turnback sidingDạng gốc (base form)
  2. turnback sidingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , ^([]) , 4.

AI