Dịch

turnback

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một phần của trang phục được lật ngược lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)đứng trước danh từ (attributive)Part of a garment that is turned back.
  2. Sự quay lưng của người thợ dệt quanh một yếu tố khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The turning back of a weaver around another element.
  3. Hành động quay trở lại một chiếc thuyền chứa người nhập cưdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of turning back a boat containing immigrants.
  4. Dây đeo từ hông đến hông ngựadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The strap from the hames to the hip-strap, on a horse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. turnbackDạng gốc (base form)
  2. turnbacksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

turnback sidingdanh từVách ngăn được đặt giữa hai đường chạy và được kết nối với chúng, nơi đoàn tàu dừng có thể đảo hướng

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Địa điểm
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Địa điểm, ví dụ: trên đường sắt, nơi các phương tiện có thể đảo hướng, tức là quay lạiA place, e.g. on a railway, where vehicles can reverse direction, i.e. turn back.

Ví dụ

  • .
  • .

AI