turnback
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một phần của trang phục được lật ngược lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)đứng trước danh từ (attributive)Part of a garment that is turned back.
- Sự quay lưng của người thợ dệt quanh một yếu tố khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The turning back of a weaver around another element.
- Hành động quay trở lại một chiếc thuyền chứa người nhập cưdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of turning back a boat containing immigrants.
- Dây đeo từ hông đến hông ngựadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The strap from the hames to the hip-strap, on a horse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- turnbackDạng gốc (base form)
- turnbacksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| turnback sidingdanh từ | danh từ | Vách ngăn được đặt giữa hai đường chạy và được kết nối với chúng, nơi đoàn tàu dừng có thể đảo hướng |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Địa điểm
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Địa điểm, ví dụ: trên đường sắt, nơi các phương tiện có thể đảo hướng, tức là quay lạiA place, e.g. on a railway, where vehicles can reverse direction, i.e. turn back.
Ví dụ
- .
- .