Dịch

reversing siding

danh từ (noun)
US/ɹɪˈvɝsɪŋ ˈsaɪdɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Vách ngăn được cung cấp để kết thúc các chuyến tàu chở khách, thường là tại ga đi qua, nơi tàu có thể dừng giữa các hành trình trước khi quay trở lại theo hướng ngược lạidanh từA siding provided for terminating passenger trains, usually at a through station, where a train can lay over between journeys before heading back in the opposite direction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reversing sidingDạng gốc (base form)
  2. reversing sidingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI