Dịch

turn up for the book

danh từ (noun)
UK/ˈtɜːn ˈʌp fə ðə ˈbʊk/US/ˈtɜɹn ˈʌp fɚ ðə ˈbʊk/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Sự ngạc nhiên rất bất ngờ, thường là thú vịdanh từA very unexpected, usually pleasant, surprise.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. turn up for the bookDạng gốc (base form)
  2. turn ups for the book (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

for the booktính từĐáng chú ý, đáng chú ý hoặc đáng ngạc nhiên

Ví dụ

  • .
  • , , , .

AI