Dịch

for the book

tính từ (adjective)
UK/fə ðə ˈbʊk/US/fɚ ðə ˈbʊk/

Nghĩa chính

  1. Đáng chú ý, đáng chú ý hoặc đáng ngạc nhiêntính từkhông so sánh (not comparable)Notable, remarkable or surprising.

Cụm từ (phrase)

turn up for the bookdanh từSự ngạc nhiên rất bất ngờ, thường là thú vị
turnip for the bookdanh từĐiều bất ngờ hoặc xảy ra rất bất ngờ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ?Bạn đã trả tiền quyển sách này à?
  • .Cô ấy phải trả tiền cho cuốn sách đó.
  • .

AI