Nghĩa chính
- Đáng chú ý, đáng chú ý hoặc đáng ngạc nhiêntính từkhông so sánh (not comparable)Notable, remarkable or surprising.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| turn up for the bookdanh từ | danh từ | Sự ngạc nhiên rất bất ngờ, thường là thú vị |
| turnip for the bookdanh từ | danh từ | Điều bất ngờ hoặc xảy ra rất bất ngờ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ?Bạn đã trả tiền quyển sách này à?
- .Cô ấy phải trả tiền cho cuốn sách đó.
- .