Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
turn left
UK
/ˈ
t
ɜː
n
ˈ
l
ɛ
f
t
/
US
/ˈ
t
ɜɹ
n
ˈ
l
ɛ
f
t
/
Nghĩa chính
1
Rẽ trái
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
please turn left
cụm từ
cụm từ
Làm ơn rẽ trái
Xuất hiện ở từ khác
left
kết hợp
rẽ trái
AI
1
Rẽ trái
1
Rẽ trái
1
Rẽ trái