Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
turmerol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rượu sesquiterpene đơn vòng được chiết xuất từ củ nghệ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A monocyclic sesquiterpene alcohol extracted from turmeric
Nguồn gốc
(etymology)
turmeric
+
-ol
AI
1
Rượu sesquiterpene đơn vòng được chiết xuất từ củ nghệ
1
Rượu sesquiterpene đơn vòng được chiết xuất từ củ nghệ
1
Rượu sesquiterpene đơn vòng được chiết xuất từ củ nghệ