Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
turkey-hen
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Gà tây mái
danh từ
A female turkey.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
turkey-hen
Dạng gốc
(base form)
turkey-hen
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
turkey
+
hen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pava
Gà tây mái
AI
1
Gà tây mái
1
Gà tây mái
1
Gà tây mái