Dịch

turfman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hay chơi cá ngựa ((thông tục) (như) turfite)danh từA person who goes horse racing, or who owns racehorses

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. turfmanDạng gốc (base form)
  2. turfmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI