Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
turdhat
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thời hạn lạm dụng
danh từ
Term of abuse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
turdhat
Dạng gốc
(base form)
turdhat
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
turd
+
hat
Ví dụ
This
turdhat
will
give
me
a
list
of
twenty
things
I’ll
need
to
do
to
keep
the
whole
block
from
burning
down
.
AI
1
Thời hạn lạm dụng
1
Thời hạn lạm dụng
1
Thời hạn lạm dụng