Dịch

turbocharger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ tăng nạp cho chế hòa khí (hoặc cho đường cung cấp hỗn hợp chất đốt và ô xy cho động cơ)danh từAn inlet air compressor for an internal combustion engine (either Otto or Diesel cycle), powered from the exhaust air.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. turbochargerDạng gốc (base form)
  2. turbochargersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

e-turbochargerdanh từĐồng nghĩa với e-turbo

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI