turbocharger
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bộ tăng nạp cho chế hòa khí (hoặc cho đường cung cấp hỗn hợp chất đốt và ô xy cho động cơ)danh từAn inlet air compressor for an internal combustion engine (either Otto or Diesel cycle), powered from the exhaust air.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- turbochargerDạng gốc (base form)
- turbochargersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| e-turbochargerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với e-turbo |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha