Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
turbo broiler
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɜː
.
b
əʊ
ˈ
b
ɹ
ɔɪ
l
ə
/
US
/ˈ
t
ɝ.
b
oʊ
ˈ
b
ɹ
ɔɪ
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Lò nướng đối lưu để bàn
danh từ
tabletop convection oven
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
turbo broiler
Dạng gốc
(base form)
turbo broiler
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
air fryer
AI
1
Lò nướng đối lưu để bàn
1
Lò nướng đối lưu để bàn
1
Lò nướng đối lưu để bàn