Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tunnel construction
US
/ˈ
t
ʌ
n
ə
l
k
ə
n
ˈ
s
t
ɹ
ʌ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Xây dựng đường hầm
Xuất hiện ở từ khác
tunnel
kết hợp
xây dựng đường hầm
AI
1
Xây dựng đường hầm
1
Xây dựng đường hầm
1
Xây dựng đường hầm