Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tungstenite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng vật ngày nay được gọi là scheelite
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The mineral now known as scheelite
Nguồn gốc
(etymology)
tungsten
+
-ite
AI
1
Khoáng vật ngày nay được gọi là scheelite
1
Khoáng vật ngày nay được gọi là scheelite
1
Khoáng vật ngày nay được gọi là scheelite