Dịch

tungstate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vonfamatdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any salt of tungstic acid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tungstateDạng gốc (base form)
  2. tungstatesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

calcium tungstatedanh từHợp chất có công thức hóa học CaWO₄
iron tungstateChưa có nghĩa
cadmium tungstateChưa có nghĩa
sodium tungstateChưa có nghĩa
iron-manganese tungstateChưa có nghĩa

AI