tungstate
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Vonfamatdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any salt of tungstic acid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tungstateDạng gốc (base form)
- tungstatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| calcium tungstatedanh từ | danh từ | Hợp chất có công thức hóa học CaWO₄ |
| iron tungstate | Chưa có nghĩa | |
| cadmium tungstate | Chưa có nghĩa | |
| sodium tungstate | Chưa có nghĩa | |
| iron-manganese tungstate | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc tungstateNguồn gốc (etymology)
tungstic acid-ate“salt or ester”