heterotungstate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tungstate chứa hai cation kim loại khác nhaudanh từA tungstate containing two different metal cations
- Tungstate chứa vonfram ở hai trạng thái oxy hóa khác nhaudanh từA tungstate containing tungsten in two different oxidation states
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heterotungstateDạng gốc (base form)
- heterotungstatesSố nhiều (plural)