Dịch

heterotungstate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tungstate chứa hai cation kim loại khác nhaudanh từA tungstate containing two different metal cations
  2. Tungstate chứa vonfram ở hai trạng thái oxy hóa khác nhaudanh từA tungstate containing tungsten in two different oxidation states

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heterotungstateDạng gốc (base form)
  2. heterotungstatesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI