Dịch

tundish

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại phễu dùng để nấu bia, lắp vào lỗ bung của thùng hoặc thùngdanh từA kind of funnel used in brewing fitting into the bung-hole of a tun or cask.
  2. Cái phễu được sử dụng trong công việc nấu chảy, đúc, v.vdanh từA funnel used in smelting, foundry work etc.
  3. Phễu được sử dụng để tạo ra một đường ống siphonic trong hệ thống thoát nước và/hoặc cung cấp dấu hiệu trực quan về dòng chảy, thường là ở đường tràndanh từA funnel used to create a siphonic break in a drainage system and/or provide visual indication of flow, usually in an overflow line.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tundishDạng gốc (base form)
  2. tundishesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ? . ? ?

AI